WinHSK

遭拒

HSK6v
0 · Lv.1
zāo

có một ứng dụng bị từ chối

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to have an application rejected
  2. to meet with a refusal (e.g. visa)
义项 vHSK6

có một ứng dụng bị từ chối

to have an application rejected

义项 vHSK6

gặp sự từ chối (ví dụ: visa)

to meet with a refusal (e.g. visa)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan