WinHSK

遭殃

HSK7-9v
0 · Lv.1
zāoyāng

gặp họa; liên lụy; gặp hại; vạ lây

漢越 tao ương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 遭受灾殃
义项 vHSK7-9

gặp họa; liên lụy; gặp hại; vạ lây

遭受灾殃

免费例句

因战争而遭殃的人很多。

Yīn zhànzhēng ér zāoyāng de rén hěn duō.

HSK6

Người gặp hoạ vì chiến tranh rất nhiều.

Many people suffered because of the war.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan