拼
遭瘟
HSK7-9v 0 · Lv.1
zāowēn
một bệnh dịch trên anh ta!
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- a plague on him!
- to endure a misfortune
- to suffer from a plague
等级
义项 ①v≈HSK7-9
một bệnh dịch trên anh ta!
a plague on him!
义项 ②v≈HSK7-9
chịu đựng một bất hạnh
to endure a misfortune
义项 ③v≈HSK7-9
bị bệnh dịch
to suffer from a plague
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分