WinHSK

遭罪

HSK6v
0 · Lv.1
zāozuì

bị tội; chịu tội

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们在战争中受了很多苦。

Tāmen zài zhànzhēng zhōng shòu le hěn duō kǔ.

HSK4

Họ đã chịu nhiều khổ cực trong chiến tranh.

They suffered a lot in the war.

她在国外受了很多苦才回家。

Tā zài guówài shòu le hěn duō kǔ cái huí jiā.

HSK4

Cô ấy chịu khổ rất lâu ở nước ngoài rồi mới về nhà.

She suffered a lot abroad before finally coming home.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan