WinHSK

遭遇

HSK6v, n
0 · Lv.1
zāoyù

gặp; gặp phải; đụng đầu

漢越 tao ngộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 遇到;碰上(敌人或不幸的事)
  2. 遇到的事情 (多指不幸的)
义项 vHSK6

gặp; gặp phải; đụng đầu

遇到;碰上(敌人或不幸的事)

免费例句

小区昨天遭遇了火灾。

Xiǎoqū zuótiān zāoyù le huǒzāi.

HSK5

Khu dân cư hôm qua gặp hỏa hoạn.

The neighborhood suffered a fire yesterday.

另外,女性遭遇“二手压力”的风险更大,因为她们往往更容易与他人产生共鸣。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

cảnh ngộ (thường chỉ sự bất hạnh)

遇到的事情 (多指不幸的)

免费例句

不幸的遭遇让她变得坚强。

Búxìng de zāoyù ràng tā biàn de jiānqiáng.

HSK5

Cảnh ngộ bất hạnh khiến cô ấy trở nên mạnh mẽ.

The unfortunate experience made her strong.

不幸的遭遇让我感到悲伤。

Búxìng de zāoyù ràng wǒ gǎndào bēishāng.

HSK6

Cảnh ngộ bất hạnh khiến tôi cảm thấy buồn.

The unfortunate experience made me feel sad.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan