拼
遮住
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhēzhù
che; che khuất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用某个物体挡住另一个物体;使得它无法被看到或受到保护
等级
义项 ①v≈HSK7-9
che; che khuất
用某个物体挡住另一个物体;使得它无法被看到或受到保护
免费例句
他用手遮住了脸。
Tā yòng shǒu zhē zhù le liǎn.
≈HSK5
Anh ấy dùng tay che mặt.
He covered his face with his hand.
树叶遮住了窗户。
Shùyè zhēzhù le chuānghu.
≈HSK5
Lá cây che khuất cửa sổ.
The leaves blocked the window.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分