拼
遮光
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhēguāng
chắn sáng; che ánh sáng; ngăn ánh sáng
shade; shut out the light [ 相关词条 ] 遮光板 [名] gobo 遮光玻璃 [名] shade glass 遮光框 [名] [摄影] masking frame 遮光片 [名] anti-dazzling screen 遮光漆 [名] black-out paint 遮光罩 [名] [摄影] lens hood
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分