拼
遮拦
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhēlán
ngăn cản; ngăn giữ; ngăn; cản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 遮挡;阻挡
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ngăn cản; ngăn giữ; ngăn; cản
遮挡;阻挡
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngăn cản; ngăn giữ; ngăn; cản
ngăn cản; ngăn giữ; ngăn; cản
遮挡;阻挡