WinHSK

遮掩

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhēyǎn

che; che lấp; che phủ; bao phủ

cover up; hide; obscure; conceal 遮掩 内心的不安 hide one's own anxiety 遮掩 错误 cover up one's mistakes 遮掩 丑闻 hush up a scandal

漢越 già yểm

例句

Câu ví dụ
免费例句

第二个徒弟回答:把它遮掩起来。

HSK5

”曹操作为英雄豪杰,志向高远,尽管扮为侍卫,但其眉宇间流露的逼人英气,仍然无法遮掩。

HSK6

他总是遮掩自己的缺点。

Tā zǒng shì zhēyǎn zìjǐ de quēdiǎn.

HSK6

Anh ta luôn che giấu khuyết điểm của mình.

He always covers up his shortcomings.

他用谎言遮掩了真相。

Tā yòng huǎngyán zhēyǎn le zhēnxiàng.

HSK6

Anh ta dùng lời nói dối để che giấu sự thật.

He covered up the truth with lies.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50