拼
遮盖
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhēgài
che; đậy; phủ; bao trùm; phủ kín
漢越 già cái
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 遮蔽;蒙上
- 掩饰;隐瞒
等级
义项 ①v≈HSK7-9
che; đậy; phủ; bao trùm; phủ kín
遮蔽;蒙上
免费例句
请用布把这些东西盖住。
Qǐng yòng bù bǎ zhèxiē dōngxi gài zhù.
≈HSK4
Hãy dùng vải che những thứ này lại.
Please cover these things with cloth.
专家提醒,与其不断换用各种产品遮盖黑眼圈,不如尝试改善睡眠,调理饮食,这样,黑眼圈的问题才能得到很好的解决。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
che đậy; che giấu (dùng để che đi hoặc giấu sự thật, cảm xúc, hoặc tình trạng nào đó)
掩饰;隐瞒
免费例句
他试图掩盖自己的错误。
Tā shìtú yǎngài zìjǐ de cuòwù.
≈HSK5
Anh ấy cố che giấu lỗi lầm của mình.
He tried to cover up his mistakes.
这个谎言掩盖不了真相。
Zhège huǎngyán yǎngài bù liǎo zhēnxiàng.
≈HSK5
Lời nói dối này không thể che giấu sự thật.
This lie cannot cover up the truth.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分