拼
遮蔽
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhēbì
che; ẩn; che khuất; che lấp; che giấu
defilade 遮蔽 阵地 defiladed position 遮蔽 物 defilade 遮蔽 胶带 masking tape
漢越 già tế
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 遮挡、拦挡
等级
义项 ①v≈HSK7-9
che; ẩn; che khuất; che lấp; che giấu
遮挡、拦挡
免费例句
这栋楼遮蔽了整个街道。
Zhè dòng lóu zhēbì le zhěnggè jiēdào.
≈HSK6
Tòa nhà này che khuất cả con phố.
This building blocks the entire street.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分