WinHSK

遮蔽

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhēbì

che; ẩn; che khuất; che lấp; che giấu

defilade 遮蔽 阵地 defiladed position 遮蔽 物 defilade 遮蔽 胶带 masking tape

漢越 già tế

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan