WinHSK

遮阳

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhēyáng

che nắng (đồ che nắng)

hide from sunlight 遮阳 帽 sun helmet; topee [ 相关词条 ] 遮阳板 [名] [建筑] sunshading board 遮阳篷 [名] awning 遮阳伞 [名] sunshade; parasol

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指帽檐或形状像檐那样可以遮阳光的东西
义项 vHSK7-9

che nắng (đồ che nắng)

指帽檐或形状像檐那样可以遮阳光的东西

免费例句

沙滩上有许多遮阳伞。

Shātān shàng yǒu xǔduō zhēyáng sǎn.

HSK5

Trên bãi biển có nhiều cái dù che nắng.

There are many umbrellas on the beach.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50