拼
遵命
HSK5v 0 · Lv.1
zūnmìng
tuân mệnh; tuân lệnh; tuân lời
comply with your wish; obey your command/order 遵命 办理 act in compliance with your instructions
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我遵命去处理这个问题。
Wǒ zūnmìng qù chǔlǐ zhège wèntí.
≈HSK6
Tôi tuân lệnh đi giải quyết vấn đề này.
I obeyed the order and went to handle this issue.
我遵命听从老师的意见。
Wǒ zūnmìng tīngcóng lǎoshī de yìjiàn.
≈HSK6
Tôi tuân lời nghe theo ý kiến của thầy giáo.
I obey and follow the teacher's advice.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分