拼
遵守
HSK5v 0 · Lv.1
zūnshǒu
tuân thủ; giữ gìn; tôn trọng; giữ đúng
漢越 tuân thủ
例句
Câu ví dụ免费例句
他们遵守规则进行比赛。
tāmen zūnshǒu guīzé jìnxíng bǐsài.
≈HSK4
Họ tuân theo quy tắc tiến hành thi đấu.
They followed the rules to play the game.
你必须遵守限速规定。
Nǐ bìxū zūnshǒu xiànsù guīdìng.
≈HSK4
Bạn phải tuân thủ quy định giới hạn tốc độ.
You must obey the speed limit regulations.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分