WinHSK

遵行

HSK5v
0 · Lv.1
zūnxíng

thi hành theo; tuân theo; tuân hành

act on; follow 遵行

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 遵照实行或执行
义项 vHSK5

thi hành theo; tuân theo; tuân hành

遵照实行或执行

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan