拼
避孕
HSK6v, sv 0 · Lv.1
bìyùn
tránh thai (sử dụng các biện pháp)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用器械或药物阻止精子和卵子相结合,使不受孕
等级
义项 ①v, sv≈HSK6
tránh thai (sử dụng các biện pháp)
用器械或药物阻止精子和卵子相结合,使不受孕
免费例句
你了解避孕知识吗?
Nǐ liǎojiě bìyùn zhīshi ma?
≈HSK6
Bạn có hiểu biết về tránh thai không?
Do you know about contraception?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分