拼
避孕药膏
HSK6idioms 0 · Lv.1
bìyùnyàogāo
thuốc mỡ tránh thai
漢越
字解构
Phân tích chữ避bìHSK5trốn tránh; tránh; núp孕yùnHSK6có thai; mang bầu; chửa药yàoHSK2thuốc; vị thuốc膏gāo多音HSK4dầu; mỡ / chất đặc; kem; cao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分