WinHSK

避开

HSK5v
0 · Lv.1
kāi

tránh; tránh né

avert; shun; evade; back/keep away from 避开 灾难 ward off a calamity 避开 诱惑 shun temptation 避开 目光 shy away from the eyes of sb 避开 麻烦 escape from trouble

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan