拼
避邪
HSK7-9v 0 · Lv.1
bìxié
tránh ma quỷ; tránh tà ma
avoid/exorcise evil spirits
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 避开恶魔或邪恶
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tránh ma quỷ; tránh tà ma
避开恶魔或邪恶
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tránh ma quỷ; tránh tà ma
avoid/exorcise evil spirits
tránh ma quỷ; tránh tà ma
避开恶魔或邪恶