拼
避难
HSK7-9v 0 · Lv.1
bìnàn
tị nạn; lánh nạn; tránh nạn (tránh nạn tai hoặc bị bức hại)
take refuge; seek asylum 政治 避难 political asylum 在某人处 避难 take refuge with sb 在某国使馆 避难 take refuge in a foreign embassy 准许 避难 grant (sb) asylum 请求/寻求 避难 ask for/seek asylum [ 相关词条 ] 避难港 [名] port of refuge; haven 避难国 [名] country of refuge 避难权 [名] right of asylum 避难所 [名] refuge; sanctuary; haven; asylum
漢越 tị nạn
字解构
Phân tích chữ避bìHSK5trốn tránh; tránh; núp难nán多音HSK3khó; khó khăn; gay go; không dễ / khó (biểu thị tính chất khiến người ta không hài lòng)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分