WinHSK

邀击

HSK6v
0 · Lv.1
yāo

chặn đánh

intercept (an enemy); waylay; ambush

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在敌人行进中途加以攻击也作要击
义项 vHSK6

chặn đánh

在敌人行进中途加以攻击也作要击

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan