WinHSK

邀功

HSK4v
0 · Lv.1
yāogōng

tranh công; giành công

take credit for someone else's achievements; ask for undeserved credit [ 相关词条 ] 邀功请赏 take credit and seek rewards for someone else's achievements

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把别人的功劳抢过来当作自己的也作要功
义项 vHSK4

tranh công; giành công

把别人的功劳抢过来当作自己的也作要功

免费例句

他总是邀功请赏。

tā zǒngshì yāogōng qǐngshǎng.

HSK6

Anh ấy lúc nào cũng tranh công lãnh thưởng.

He always takes credit and asks for rewards.

不居功,更不邀功,这确实很难得。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan