拼
邀情
HSK4v 0 · Lv.1
yāoqíng
mời mọc; mời gọi tình cảm; mời gọi sự quan tâm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 邀请他人关注或参与某种情感或活动。
等级
义项 ①v≈HSK4
mời mọc; mời gọi tình cảm; mời gọi sự quan tâm
邀请他人关注或参与某种情感或活动。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分