WinHSK

邀约

HSK4v
0 · Lv.1
yāoyuē

mời; rủ rê

invite 盛情 邀约 warmly invite

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他邀约我一起喝咖啡。

Tā yāoyuē wǒ yīqǐ hē kāfēi.

HSK6

Anh ấy hẹn tôi đi uống cà phê.

He invited me to have coffee together.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan