拼
邀请
HSK4v 0 · Lv.1
yāoqǐng
mời; chào mời; gọi mời; mời gọi; kính mời
漢越 yêu thỉnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 请人到自己的地方来或到约定的地方去
- 有意请别人的话
等级
义项 ①v≈HSK4
mời; chào mời; gọi mời; mời gọi; kính mời
请人到自己的地方来或到约定的地方去
免费例句
妈妈邀请朋友来家里做客。
Māma yāoqǐng péngyou lái jiālǐ zuòkè.
≈HSK4
Mẹ tôi mời bạn bè đến nhà chơi.
Mom invited friends over to our house.
小河邀请他来她家玩。
Xiǎo Hé yāoqǐng tā lái tā jiā wán.
≈HSK4
Tiểu Hà mời anh ấy đến nhà cô ấy chơi.
Xiao He invited him to her house to hang out.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
lời mời
有意请别人的话
免费例句
他谢绝了小河的邀请。
Tā xièjué le Xiǎo Hé de yāoqǐng.
≈HSK4
Anh ấy từ chối lời mời của Tiểu Hà.
He declined Xiao He's invitation.
她婉言谢绝了朋友的邀请。
Tā wǎnyán xièjué le péngyou de yāoqǐng.
≈HSK5
Cô ấy lịch sự từ chối lời mời của bạn mình.
She politely declined her friend's invitation.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分