拼
邓迪
HSK1n 0 · Lv.1
dèngdí
Dundee, Scotland; Đằng Địch; tên riêng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 邓迪; 这是一个人名,通常用作姓氏和名字的组合。
等级
义项 ①n≈HSK1
Dundee, Scotland; Đằng Địch; tên riêng
邓迪; 这是一个人名,通常用作姓氏和名字的组合。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分