WinHSK

那个

HSK1pro
0 · Lv.1
nàge

cái kia, cái đó, người kia

漢越 ná cá

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指较远的人或事物
义项 proHSK1

cái kia, cái đó, người kia

免费例句

那个学生病了,没来上课。

HSK1

那个学生喜欢狗,不喜欢猫。

HSK1

这个房间比那个房间大。

HSK1

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan