WinHSK

那么

HSK2pro, conj
0 · Lv.1
nàme

như vậy; như thế; thế đó; thế đấy; như thế đấy

漢越 na ma

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指示性质、状态、方式、程度等
  2. 指示数量
  3. 表示顺着上文的语意,申说应有的结果 (上文可以是对方的话, 也可以是自己提出的问题或假设)
义项 proHSK2

như vậy; như thế; thế đó; thế đấy; như thế đấy

指示性质、状态、方式、程度等

免费例句

你女朋友有她那么漂亮吗?

HSK2

这个任务没有那么困难

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 proHSK2

như thế; như vậy thôi (dùng trước số lượng từ)

指示数量

免费例句

他才吃了那么两三口饭。

Tā cái chī le nàme liǎng sān kǒu fàn.

HSK3

Anh ấy chỉ ăn có hai ba miếng cơm thôi.

He only ate two or three bites of rice.

我只见过他那么一两次。

Wǒ zhǐ jiànguò tā nàme yī liǎng cì.

HSK3

Tôi chỉ gặp anh ấy một hai lần như vậy thôi.

I've only met him once or twice.

义项 conjHSK2

thì; vậy thì

表示顺着上文的语意,申说应有的结果 (上文可以是对方的话, 也可以是自己提出的问题或假设)

免费例句

明天要下雨,那我们改天去吧。

Míngtiān yào xià yǔ, nà wǒmen gǎitiān qù ba.

HSK3

Ngày mai trời mưa, vậy chúng ta đi ngày khác nhé.

It's going to rain tomorrow, so let's go another day.

既然你不同意,那就算了吧。

Jìrán nǐ bù tóngyì, nà jiù suàn le ba.

HSK3

Đã là bạn không đồng ý, vậy thì bỏ qua đi.

Since you don't agree, let's just forget it.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50