拼
那种
HSK3pro 0 · Lv.1
nàzhǒng
loại đó; kiểu đó; thứ đó
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 那种;那一类的
等级
义项 ①pro≈HSK3
loại đó; kiểu đó; thứ đó
那种;那一类的
免费例句
他不喜欢那种电影。
Tā bù xǐhuān nà zhǒng diànyǐng.
≈HSK1
Anh ấy không thích loại phim đó.
He doesn't like that kind of movie.
我不喜欢那种音乐。
wǒ bù xǐhuan nà zhǒng yīnyuè.
≈HSK1
Tôi không thích loại nhạc đó.
I don't like that kind of music.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分