WinHSK

邮差

HSK3n
0 · Lv.1
yóuchāi

người đưa thư; người phát thư; bưu tá

postman; mailman; mail carrier [ 相关词条 ] 邮差包 [名] messenger/courier bag

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 邮递员的旧称
义项 nHSK3

người đưa thư; người phát thư; bưu tá

邮递员的旧称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan