WinHSK

邮筒

HSK6n
0 · Lv.1
yóutǒng

hòm thư; thùng thư; thùng thơ

postbox; mailbox; letterbox; pillar box 把信投进 邮筒 drop a letter into a mailbox

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 信筒
义项 nHSK6

hòm thư; thùng thư; thùng thơ

信筒

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan