WinHSK

邮箱

HSK3n
0 · Lv.1
yóuxiāng

hòm thư; thùng thư

mailbox

漢越 bưu tương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 信箱
  2. 指电子邮箱
义项 nHSK3

hòm thư; thùng thư

信箱

免费例句

他们每天都会检查邮箱。

Tāmen měitiān dōu huì jiǎnchá yóuxiāng.

HSK4

Họ kiểm tra hòm thư mỗi ngày.

They check their mailbox every day.

邮递员刚刚把信放进邮箱。

Yóudìyuán gānggāng bǎ xìn fàng jìn yóuxiāng.

HSK4

Người đưa thư vừa đặt thư vào thùng.

The mailman just put the letter in the mailbox.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

hòm thư; hộp thư; email

指电子邮箱

免费例句

她忘记了邮箱的登录密码。

Tā wàngjì le yóuxiāng de dēnglù mìmǎ.

HSK3

Cô ấy quên mật khẩu đăng nhập email.

She forgot the login password for her email.

请把文件发到我的邮箱。

Qǐng bǎ wénjiàn fā dào wǒ de yóuxiāng.

HSK4

Hãy gửi tài liệu đến hòm thư của tôi.

Please send the file to my mailbox.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50