拼
邮轮
HSK6n 0 · Lv.1
yóulún
du thuyền; tàu du lịch; tàu biển du lịch (tàu lớn dùng cho du lịch trên biển, thường có tiện nghi sang trọng)
mailboat; mail steamer
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们坐邮轮去旅行。
wǒmen zuò yóulún qù lǚxíng.
≈HSK5
Chúng tôi đi du thuyền du lịch.
We are going on a cruise for our trip.
他梦想乘坐邮轮环游世界。
Tā mèngxiǎng chéngzuò yóulún huányóu shìjiè.
≈HSK6
Anh ấy ước được đi du thuyền vòng quanh thế giới.
He dreams of traveling around the world on a cruise ship.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分