WinHSK

邻国

HSK7-9n
0 · Lv.1
línɡuó

nước láng giềng

neighbouring country

漢越 lân quốc

例句

Câu ví dụ
免费例句

中国有十四个邻国。

Zhōngguó yǒu shísì gè línguó.

HSK5

Trung Quốc có mười bốn nước láng giềng.

China has fourteen neighboring countries.

越南与老挝是邻国。

Yuènán yǔ Lǎowō shì línguó.

HSK5

Việt Nam và Lào là hai nước láng giềng.

Vietnam and Laos are neighboring countries.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan