WinHSK

邻家

HSK3n
0 · Lv.1
línjiā

quốc gia liền kề (viết tắt của 鄰接的 國家 | 邻接的 国家)

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan