WinHSK

邻家

HSK3n
0 · Lv.1
línjiā

quốc gia liền kề (viết tắt của 鄰接的 國家 | 邻接的 国家)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

邻居家的孩子很可爱。

Línjū jiā de háizi hěn kě'ài.

HSK3

Đứa trẻ nhà hàng xóm rất dễ thương.

The neighbor's child is very cute.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan