WinHSK

邻座

HSK4n
0 · Lv.1
línzuò

người ngồi cạnh; chỗ ngồi cạnh

person sitting nearby

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 邻座是指在某个场合中,坐在你旁边的人或位置
义项 nHSK4

người ngồi cạnh; chỗ ngồi cạnh

邻座是指在某个场合中,坐在你旁边的人或位置

免费例句

我的邻座是一位女士。

wǒ de línzuò shì yí wèi nǚshì.

HSK5

Người ngồi bên cạnh tôi là một quý cô.

The person sitting next to me is a lady.

他把外套搭在邻座上。

Tā bǎ wàitào dā zài línzuò shàng.

HSK6

Anh ấy vắt áo khoác lên chỗ ngồi bên cạnh.

He draped his coat over the adjacent seat.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan