拼
邻舍
HSK5n 0 · Lv.1
línshè
hàng xóm; láng giềng
漢越 lân xá
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 邻居
- 住家接近的人或人家
等级
义项 ①n≈HSK5
hàng xóm; láng giềng
邻居
义项 ②n≈HSK5
xóm giềng
住家接近的人或人家
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hàng xóm; láng giềng
hàng xóm; láng giềng
邻居
xóm giềng
住家接近的人或人家