拼
邻邦
HSK1n 0 · Lv.1
línbāng
lân bang; nước láng giềng
neighbouring country
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 接壤的国家
等级
义项 ①n≈HSK1
lân bang; nước láng giềng
接壤的国家
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lân bang; nước láng giềng
neighbouring country
lân bang; nước láng giềng
接壤的国家