WinHSK

邻里

HSK3n
0 · Lv.1
línlǐ

quê nhà; ở quê

漢越 lân lí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 家庭所在的乡里或街道
  2. 同一乡里的人
义项 nHSK3

quê nhà; ở quê

家庭所在的乡里或街道

免费例句

张英大度谦让地处理邻里财产纠纷的事情也被传为千古佳话。

HSK5

我们的邻里关系很安全。

Wǒmen de línlǐ guānxì hěn ānquán.

HSK6

Khu phố của chúng tôi rất an toàn.

Our neighborhood is very safe.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

đồng hương; cùng quê

同一乡里的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50