拼
街坊邻里
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jiēfānglínlǐ
người hàng xóm
漢越
字解构
Phân tích chữ街jiēHSK3phố; đường phố坊fāngHSK7-9phố; phường; ngõ; hẻm邻línHSK3hàng xóm; láng giềng里lǐHSK1bên trong, phía trong
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分