WinHSK

郁结

HSK7-9v
0 · Lv.1
jié

tích tụ; ứ đọng; uất kết; uất tắc

be pent-up 郁结 的愤懑/情感/沮丧 pent-up anger/emotion/frustration

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 积聚不得发泄
义项 vHSK7-9

tích tụ; ứ đọng; uất kết; uất tắc

积聚不得发泄

免费例句

郁结在心头的烦闷。

Yùjié zài xīntóu de fánmèn.

HSK6

Nỗi phiền muộn tích tụ trong lòng.

The pent-up frustration in the heart.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan