WinHSK

郊外

HSK6n
0 · Lv.1
jiāowài

vùng ngoại ô; vùng ngoại thành; khu vực ngoại thành

suburbs; outskirts

漢越 giao ngoại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 城市外面的地方 (对某一城市说)
义项 nHSK6

vùng ngoại ô; vùng ngoại thành; khu vực ngoại thành

城市外面的地方 (对某一城市说)

免费例句

我们打算去郊外露营。

Wǒmen dǎsuàn qù jiāowài lùyíng.

HSK4

Chúng tôi dự định đi cắm trại ở ngoại ô.

We plan to go camping in the suburbs.

河内郊外有许多小村庄。

Hénèi jiāowài yǒu xǔduō xiǎo cūnzhuāng.

HSK4

Ở ngoại thành Hà Nội có nhiều làng nhỏ.

There are many small villages in the outskirts of Hanoi.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50