拼
郊外野餐
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiāowàiyěcān
cuộc picnic dã ngoại
漢越
字解构
Phân tích chữ郊jiāoHSK4ngoại ô; ngoại thành; vùng ngoài thành外wàiHSK1ngoài, ở ngoài, bên ngoài, khác, ngoài ra野yěHSK6hoang dã; dại餐cānHSK4ăn (cơm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分