WinHSK

郊游

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiāoyóu

đi dã ngoại; dạo chơi ngoại thành; đi chơi vùng ngoại ô

go for an outing; go on an excursion; hike 学校组织的 郊游 school outing 假日 郊游 holiday outing 骑自行车 郊游 have a bicycle outing 去 郊游 go for/have an outing 计划/取消 郊游 plan/cancel an outing

漢越 giao du

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 到郊外游览
义项 vHSK7-9

đi dã ngoại; dạo chơi ngoại thành; đi chơi vùng ngoại ô

到郊外游览

免费例句

春秋时节,我们经常去郊游。

chūn qiū shí jié, wǒ men jīng cháng qù jiāo yóu

HSK4

Vào các ngày đẹp trời mùa xuân và mùa thu, chúng tôi thường đi chơi ngoại ô.

In spring and autumn, we often go on outings.

全家人周末一起去郊游。

Quánjiā rén zhōumò yīqǐ qù jiāoyóu.

HSK4

Cuối tuần cả gia đình cùng nhau đi dã ngoại.

The whole family goes on an outing together on weekends.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50