WinHSK

郊游

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiāoyóu

đi dã ngoại; dạo chơi ngoại thành; đi chơi vùng ngoại ô

go for an outing; go on an excursion; hike 学校组织的 郊游 school outing 假日 郊游 holiday outing 骑自行车 郊游 have a bicycle outing 去 郊游 go for/have an outing 计划/取消 郊游 plan/cancel an outing

漢越 giao du

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50