WinHSK

郡守

HSK1n
0 · Lv.1
jùnshǒu

quan tri huyện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代地方行政长官
义项 nHSK1

quan tri huyện

古代地方行政长官

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan