拼
郡望
HSK1n 0 · Lv.1
jùnwàng
danh tiếng của huyện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某一地域或范围内的名门大族。
等级
义项 ①n≈HSK1
danh tiếng của huyện
某一地域或范围内的名门大族。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
danh tiếng của huyện
danh tiếng của huyện
某一地域或范围内的名门大族。