拼
郡马
HSK1n 0 · Lv.1
jùnmǎ
quận mã; chồng quận chúa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代封亲王女为郡主,故郡主的丈夫称为"郡马"
等级
义项 ①n≈HSK1
quận mã; chồng quận chúa
古代封亲王女为郡主,故郡主的丈夫称为"郡马"
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quận mã; chồng quận chúa
quận mã; chồng quận chúa
古代封亲王女为郡主,故郡主的丈夫称为"郡马"